Looking up...
Chống lại hoặc rút lui khỏi quá trình toàn cầu hóa, bao gồm việc giảm bớt thương mại quốc tế, đầu tư nước ngoài và sự phụ thuộc vào các tổ chức toàn cầu.
去全球化趋势可能导致经济增长放缓。
Xu hướng chống toàn cầu hóa có thể dẫn đến sự chậm lại của tăng trưởng kinh tế.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị để mô tả các chính sách hoặc phong trào chống lại toàn cầu hóa.
Chỉ sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế, không dùng cho các tình huống hàng ngày.
去全球化 nhấn mạnh việc rút lui hoặc giảm bớt toàn cầu hóa, còn 反全球化 có thể chỉ sự chống đối mạnh mẽ.
Từ ghép từ '去' (rút lui, chống lại) và '全球化' (toàn cầu hóa), mô tả xu hướng chống lại hoặc rút lui khỏi toàn cầu hóa.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị để mô tả các chính sách hoặc phong trào chống lại toàn cầu hóa.