可以
kěyǐverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)khả dĩ
trang trọng
Dùng để biểu thị khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động.
这个计划可以实现吗?
Kế hoạch này có thể thực hiện được không?
thông thường
Dùng để đồng ý hoặc chấp nhận một lời đề nghị.
可以,我同意。
Được, tôi đồng ý.
Cụm từ kết hợp
可以吗có thể không可以了đã được可以的có thể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Trung, '可以' thường được dùng để hỏi khả năng hoặc đồng ý, trong khi '能' thường dùng để nói về khả năng chung.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '可以' thường được dịch là 'có thể' hoặc 'được'. Trong tiếng Trung, nó có thể dùng để hỏi khả năng hoặc đồng ý.
Từ Điển Trung Việt