Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

đợt

/ɗɔ̀t̚˧˩/
đợt thời tiết/hoạt động theo chu kỳ

Đợt rét đậm kéo dài khiến nhiều người bị ốm.

Một đợt rét đột ngột và kéo dài gây ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng.


chung

Khoảng thời gian ngắn có đặc điểm riêng biệt, thường lặp lại theo chu kỳ (thời tiết, dịch bệnh, hoạt động kinh tế, xã hội).

Sau đợt mưa lớn, đường phố bị ngập nặng.

Sau khoảng thời gian mưa kéo dài, tình trạng ngập lụt diễn ra khắp nơi.

Công ty vừa trải qua đợt khuyến mãi lớn vào dịp Tết.

Doanh nghiệp vừa trải qua giai đoạn giảm giá mạnh trong dịp lễ quan trọng.

Thường đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng (nắng, rét, mưa, dịch) hoặc hoạt động (khuyến mãi, biểu tình).

sports/activities

Lần, lượt (trong ngữ cảnh thể thao hoặc hoạt động lặp lại).

Đội tuyển đã giành chiến thắng trong hai đợt thi đấu liên tiếp.

Đội bóng giành chiến thắng trong hai lượt thi đấu liên tiếp.

Ít phổ biến hơn nghĩa thời tiết, thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

đợt nắngheatwaveđợt rétcold snapđợt dịchoutbreakđợt mưarainy spellđợt khuyến mãipromotion period

Từ đồng nghĩa

đợtđợt thời tiếtđợt dịchđợt hoạt độngđợt thi đấu

Cụm từ liên quan

đợt sóng thầncụm từ
tsunami wave
đợt biểu tìnhcụm từ
protest wave

Mẹo hay

Phân biệt 'đợt' và 'lượt'

'Đợt' nhấn mạnh tính chu kỳ, lặp lại (thời tiết, dịch bệnh), trong khi 'lượt' thường dùng cho hành động cá nhân (lượt đi, lượt về). Ví dụ: 'đợt rét' chứ không nói 'lượt rét'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'đợt' trong dự báo thời tiết

Luôn đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng thiên nhiên: đợt nắng, đợt mưa, đợt rét. Không dùng 'đợt' một mình trong dự báo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hán '段' (đoạn) với nghĩa 'khoảng thời gian, lượt'.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày, đặc biệt trong dự báo thời tiết và báo cáo tin tức. Có thể thay thế bằng 'đợt' + danh từ hoặc 'lượt' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

đợt
khoảng thời gian ngắn có đặc điểm riêng
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.