đứt gãy

/ɗɨt ɣaːj/
verb phraseTrung cấp
chung

chẻ thành nhiều mảnh

Cái đèn đứt gãy khi rơi xuống sàn.

Cái đèn bị chẻ thành nhiều mảnh khi rơi xuống sàn.

Cái tấm kính đứt gãy khi va vào tường.

Cái tấm kính bị chẻ thành nhiều mảnh khi va vào tường.

💡

Thường dùng để mô tả vật rơi vỡ thành nhiều mảnh.

Cụm từ kết hợp

đứt gãy thành nhiều mảnhchẻ thành nhiều mảnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vỡ gãycụm từ
vỡ thành nhiều mảnh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho vật vỡ ra thành nhiều mảnh, không dùng cho vật mềm hoặc vật không vỡ ra.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng cho vật vỡ ra thành nhiều mảnh, thường là vật cứng như gốm, kính, gỗ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'đứt' (chẻ) và 'gãy' (vỡ), mô tả sự vỡ ra thành nhiều mảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật rơi vỡ thành nhiều mảnh, có thể dùng cho vật cứng như gốm, kính, gỗ.

Phân tích từ

đứt
chẻ
root
+
gãy
vỡ
root
Từ Điển Tiếng Việt