Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

đứng

/ɗɯŋ˧˥/
đứng thẳng, không ngồi hoặc nằm

Hãy đứng thẳng và tự tin khi nói chuyện.

Hãy giữ tư thế thẳng và tự tin khi giao tiếp.


thông thường

tư thế thẳng của cơ thể, không ngồi hoặc nằm

Anh ấy đứng ở cửa sổ và ngắm cảnh.

Người đàn ông đó đứng gần cửa sổ và ngắm nhìn cảnh quan.

Thường dùng để mô tả tư thế cơ thể.

thông thường

tự giữ mình trong một tình huống khó khăn

Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn đứng vững.

Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ vững mình.

Dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

đứng thẳngtư thế thẳng của cơ thểđứng vữngtự giữ mình trong tình huống khó khănđứng lêntừ tư thế ngồi hoặc nằm trở thành tư thế đứng

Từ đồng nghĩa

thẳngvữngbền

Từ trái nghĩa

ngồinằmlănbò

Cụm từ liên quan

đứng vữngcụm từ
tự giữ mình trong tình huống khó khăn
đứng lêncụm từ
từ tư thế ngồi hoặc nằm trở thành tư thế đứng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'đứng' có thể dùng để mô tả tư thế cơ thể hoặc tình trạng tâm lý, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Tư thế cơ thể

Từ 'đứng' thường dùng để mô tả tư thế thẳng của cơ thể, không ngồi hoặc nằm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc trong tiếng Việt, không rõ nguồn gốc cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Từ 'đứng' thường dùng để mô tả tư thế cơ thể hoặc tình trạng tâm lý. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể mang nghĩa tự giữ mình.

Phân tích từ

đứng
tư thế thẳng của cơ thể
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.