Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

đứa trẻ

/ɗɨə˧˦ ʈɛ˧˦/
con người nhỏ tuổi

Cậu bé ấy là đứa trẻ vui vẻ nhất trong lớp.

Cậu bé ấy là đứa trẻ vui vẻ nhất trong lớp.


thông thường

người con nhỏ tuổi

Mẹ đang chăm sóc đứa trẻ của bà.

Mẹ đang chăm sóc đứa trẻ của bà.

Thường dùng để chỉ trẻ em dưới 12 tuổi.

Cụm từ kết hợp

đứa trẻ nhỏtrẻ em rất nhỏđứa trẻ khỏe mạnhtrẻ em khỏe mạnh

Từ đồng nghĩa

trẻ conbébéem bé

Từ trái nghĩa

người lớnngười trưởng thành

Cụm từ liên quan

đứa trẻ khỏe mạnhcụm từ
trẻ em khỏe mạnh
đứa trẻ vui vẻcụm từ
trẻ em vui vẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'đứa trẻ' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về trẻ em.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ 'đứa' có nghĩa là 'cái, con' và 'trẻ' có nghĩa là 'người con nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ trẻ em dưới 12 tuổi, đặc biệt là trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

đứa
cái, con
root
+
trẻ
người con nhỏ
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.