đồ giải khát

/ɗo˧˩ ɣəːj˧˩˧ xaːt˧˥/
thức ăn uống để giải khát

Mỗi buổi sáng, tôi thường uống một ly nước ép cam làm đồ giải khát.

Mỗi buổi sáng, tôi thường uống một ly nước ép cam để giải khát.


thông thường

Thức ăn uống được dùng để giải khát, thường là đồ uống lạnh hoặc mát.

Hôm nay trời nóng quá, nên tôi mua một ly nước ép dưa hấu làm đồ giải khát.

Hôm nay trời nóng quá, nên tôi mua một ly nước ép dưa hấu để giải khát.

Thường dùng để chỉ đồ uống mát lạnh, nhưng cũng có thể bao gồm các món ăn nhẹ.

Cụm từ kết hợp

đồ giải khát mát lạnhthức ăn uống mát lạnh để giải khátđồ giải khát trong mùa hèthức ăn uống được dùng để giải khát trong mùa hè

Cụm từ liên quan

đồ giải khát mát lạnhcụm từ
thức ăn uống mát lạnh để giải khát
đồ giải khát trong mùa hècụm từ
thức ăn uống được dùng để giải khát trong mùa hè

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Đồ giải khát thường dùng để chỉ đồ uống mát lạnh, nhưng cũng có thể bao gồm các món ăn nhẹ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với đồ ăn chính

Đồ giải khát khác với đồ ăn chính, nó thường là đồ uống hoặc món ăn nhẹ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'đồ' (thức ăn) và 'giải khát' (giải khát).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ đồ uống mát lạnh, nhưng cũng có thể bao gồm các món ăn nhẹ như bánh mì, bánh sandwich.

Phân tích từ

đồ
thức ăn
root
+
giải khát
giải khát
root
Từ Điển Tiếng Việt