đồi
/ɗo̞j/noun★Cơ bản
trang trọng
một khu vực đất cao hơn xung quanh
Đồi này có cảnh quan rất đẹp.
Khu vực đất cao này có cảnh quan rất đẹp.
💡
Thường dùng để chỉ những khu vực đất cao hơn xung quanh, thường có hình dạng tròn hoặc hơi dốc.
Cụm từ kết hợp
đồi núinhững khu vực đất cao hơn xung quanh và núiđồi xanhđồi có nhiều cây cỏ xanh mướt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
đồi núicụm từ
những khu vực đất cao hơn xung quanh và núi
đồi xanhcụm từ
đồi có nhiều cây cỏ xanh mướt
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Đồi thường dùng để chỉ những khu vực đất cao hơn xung quanh, thường có hình dạng tròn hoặc hơi dốc. Không nên dùng để chỉ những khu vực đất cao lớn như núi.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa đồi và núi
Đồi thường nhỏ hơn núi và có hình dạng tròn hoặc hơi dốc, còn núi lớn hơn và có hình dạng thẳng đứng hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'đất cao hơn xung quanh'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những khu vực đất cao hơn xung quanh, thường có hình dạng tròn hoặc hơi dốc. Có thể dùng để chỉ cả những khu vực đất cao nhỏ hơn núi.
Phân tích từ
đồi
đất cao hơn xung quanh
rootTừ Điển Tiếng Việt