Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

đội tuyển

/ɗoj˧˩ twiən˧˩/
noun★Trung cấp— nhóm vận động viên đại diện quốc gia
trang trọng

nhóm vận động viên được lựa chọn đại diện cho một quốc gia thi đấu trong các giải thể thao quốc tế

Đội tuyển bóng đá nữ Việt Nam đã thi đấu xuất sắc tại SEA Games 31.

Đội tuyển bóng đá nữ Việt Nam giành nhiều huy chương vàng trong SEA Games 31.

Cầu thủ ghi bàn vào lưới đội tuyển quốc gia Anh.

Cầu thủ ghi bàn vào lưới đội tuyển Anh trong trận đấu giao hữu.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là các môn thi đấu theo đội tuyển quốc gia như bóng đá, bóng chuyền, cầu lông, v.v.

Cụm từ kết hợp

đội tuyển quốc gianational teamthành viên đội tuyểnteam membertuyển chọn đội tuyểnselect the teamđội tuyển OlympicOlympic team

Từ đồng nghĩa

đội tuyển quốc giađội tuyển thể thao

Từ trái nghĩa

đội tuyển địa phươngđội tuyển câu lạc bộ

Cụm từ liên quan

thi đấu quốc tếcụm từ
compete internationally
giải vô địch thế giớicụm từ
world championship

💡Mẹo hay

Phân biệt 'đội tuyển' và 'đội hình'

Đội tuyển ám chỉ nhóm vận động viên đại diện quốc gia hoặc cấp cao nhất, trong khi 'đội hình' thường chỉ nhóm cầu thủ thi đấu trong một trận đấu cụ thể. Ví dụ: 'Đội tuyển bóng đá Việt Nam' vs 'đội hình thi đấu trận đấu hôm nay'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng 'đội tuyển' khi nói về nhóm vận động viên đại diện cho quốc gia hoặc cấp cao nhất trong một môn thể thao. Không dùng để chỉ nhóm người không tham gia thi đấu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'đội' (nhóm người cùng làm việc hoặc thi đấu) và 'tuyển' (lựa chọn, tuyển chọn). 'Tuyển' bắt nguồn từ chữ Hán '選' (tuyển) nghĩa là lựa chọn. Cụm từ thể hiện ý nghĩa nhóm người được lựa chọn để đại diện thi đấu.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến thể thao. Không dùng để chỉ nhóm người không tham gia thi đấu (ví dụ: đội tuyển nhân sự, đội tuyển ban giám đốc).

Phân tích từ

đội
nhóm người cùng làm việc hoặc thi đấu
root
+
tuyển
lựa chọn, tuyển chọn
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.