độ dài
/ɗo˧˩ ɗaːj˧˩/Kích thước hoặc chiều dài của một vật thể, khoảng cách, hoặc một đối tượng.
Chúng ta cần đo độ dài của tấm vải trước khi cắt.
Ví dụ về việc sử dụng 'độ dài' trong ngữ cảnh đo lường.
Độ dài của con sông này là hơn 1000 km.
Ví dụ về việc sử dụng 'độ dài' để mô tả chiều dài của một con sông.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đo lường, kỹ thuật, hoặc mô tả vật lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'độ dài' khi muốn nhấn mạnh về chiều dài của một vật thể, không phải về chiều rộng hoặc chiều cao.
⚡Quy tắc vàng
Đơn vị đo lường
Khi sử dụng 'độ dài', thường đi kèm với đơn vị đo lường như mét, centimet, kilômét, v.v.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'độ' có nghĩa là 'kích thước' hoặc 'độ lớn', còn 'dài' có nghĩa là 'chiều dài'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc mô tả vật lý. Có thể được sử dụng cùng với các động từ như 'đo', 'tính toán', hoặc 'so sánh'.