Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

đồ uống

/ɗo˨˩ ʔuəŋ˧˥/
danh từ (noun)★Cơ bản— thức uống có thể uống được
trang trọng

thức uống có thể uống được, thường chứa chất lỏng và có thể được thưởng thức nóng hoặc lạnh

Quán cà phê này bán nhiều loại đồ uống ngon.

Cửa hàng này cung cấp nhiều loại thức uống hấp dẫn.

Em thích đồ uống có ga hơn đồ uống không ga.

Tôi thích thức uống có ga hơn thức uống không ga.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, nhà hàng, quán cà phê

Cụm từ kết hợp

đồ uống có cồnthức uống chứa cồn (rượu, bia, cocktail)đồ uống giải khátthức uống giúp giải khát (nước ép, sinh tố, nước lọc)đồ uống nóngthức uống được pha chế nóng (cà phê, trà, sữa nóng)

Từ đồng nghĩa

thức uốngnước uốngthức ăn lỏng

Từ trái nghĩa

đồ ănthức ăn rắn

💡Mẹo hay

Phân biệt 'đồ uống' và 'thức uống'

'Đồ uống' thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, nhà hàng, trong khi 'thức uống' mang tính chất chung chung hơn. Ví dụ: 'Quán này bán đồ uống ngon' (ngụ ý mua sắm) nhưng 'Tôi thích thức uống lạnh vào mùa hè' (mô tả sở thích).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'đồ uống' trong ngữ cảnh thương mại

Khi nói về sản phẩm được bán trong cửa hàng, quán cà phê, hãy dùng 'đồ uống'. Ví dụ: 'Danh sách đồ uống hôm nay' (trong menu).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'đồ' (vật, thứ) + 'uống' (hành động đưa chất lỏng vào miệng). Cụm từ thể hiện khái niệm chung về các thức uống có thể tiêu thụ.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi gọi món trong nhà hàng hoặc quán cà phê. Có thể kết hợp với các từ chỉ loại thức uống (ví dụ: 'đồ uống có ga', 'đồ uống không đường').

Phân tích từ

đồ
vật, thứ, đồ vật
root
+
uống
hành động đưa chất lỏng vào miệng để uống
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.