đội

/ɗɗoj˧˩˧/
nounTrung cấp
chung

nhóm người hoặc các thành viên cùng mục đích

Đội cứu hộ đã đến nhanh chóng để giúp đỡ.

Nhóm cứu hộ đã đến nhanh để hỗ trợ.

Chúng tôi là một đội nhỏ nhưng rất nhất quán.

Chúng tôi là một nhóm nhỏ nhưng rất đồng nhất.

💡

Thường dùng để chỉ nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung.

Thể thao

đội hình, cách sắp xếp các thành viên trong một nhóm

Huấn luyện viên đã thay đổi đội hình trước trận đấu.

Huấn luyện viên đã thay đổi cách sắp xếp đội trước trận đấu.

💡

Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao khác.

Cụm từ kết hợp

đội tuyểnnhóm cầu thủ hoặc vận động viên đại diện cho một quốc gia hoặc độiđội ngũnhóm người có chuyên môn hoặc nhiệm vụ chungđội hìnhcách sắp xếp các thành viên trong một nhóm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

đội ngũcụm từ
nhóm người có chuyên môn hoặc nhiệm vụ chung
đội tuyểncụm từ
nhóm cầu thủ hoặc vận động viên đại diện cho một quốc gia hoặc đội

💡Mẹo hay

Sử dụng 'đội' trong thể thao

Từ 'đội' thường dùng để chỉ nhóm cầu thủ hoặc vận động viên trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, và bóng chuyền.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'đội' và 'nhóm'

'Đội' thường dùng để chỉ nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung, đặc biệt trong thể thao, còn 'nhóm' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho bất kỳ nhóm nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ từ 'đội' trong tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'nhóm' hoặc 'tổ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'đội' thường dùng để chỉ nhóm người có tổ chức hoặc mục đích chung, đặc biệt trong thể thao và các hoạt động tập thể.

Phân tích từ

đội
nhóm
root
Từ Điển Tiếng Việt