đồng

/ɗəwŋ˧˥/
nounCơ bản
trang trọng

đơn vị tiền tệ của một quốc gia

Việt Nam sử dụng đồng Việt Nam làm tiền tệ chính thức.

Đây là cách nói về đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam.

💡

Từ 'đồng' thường được sử dụng để chỉ tiền tệ trong các giao dịch hàng ngày.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

kim loại có tính dẫn điện cao

Đồng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp điện tử.

Đây là ví dụ về ứng dụng của đồng trong lĩnh vực công nghiệp.

💡

Trong lĩnh vực kỹ thuật, đồng thường được gọi là đồng kim loại.

Cụm từ kết hợp

đồng tiềntiền tệđồng kim loạikim loại có tính dẫn điện cao

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

đồng tiềncụm từ
tiền tệ
đồng kim loạicụm từ
kim loại có tính dẫn điện cao

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa 'đồng tiền' và 'đồng kim loại'.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quyết định nghĩa

Từ 'đồng' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'đồng' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu dùng để chỉ đồng kim loại, sau đó được áp dụng cho tiền tệ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'đồng' thường được sử dụng để chỉ tiền tệ, nhưng cũng có thể chỉ kim loại đồng.

Phân tích từ

đồng
tiền tệ hoặc kim loại
root
Từ Điển Tiếng Việt