đồng lòng

/ɗɔ̂ŋ lɔ̀ŋ/
đồng ý và ủng hộ

Tất cả thành viên đã đồng lòng với quyết định mới.

Tất cả thành viên đều đồng ý và ủng hộ quyết định mới.


trang trọngthông thường

Đồng ý và ủng hộ một quyết định hoặc ý kiến

Ban giám đốc đồng lòng với kế hoạch phát triển mới.

Ban giám đốc đồng ý và ủng hộ kế hoạch phát triển mới.

Cộng đồng đồng lòng với các biện pháp bảo vệ môi trường.

Cộng đồng đồng ý và ủng hộ các biện pháp bảo vệ môi trường.

Thường dùng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc khi cần thống nhất ý kiến.

Cụm từ kết hợp

đồng lòng vớiđồng ý và ủng hộ

Cụm từ liên quan

đồng ýcụm từ
tỏ ý chấp thuận
ủng hộcụm từ
hỗ trợ, ủng hộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc khi cần thống nhất ý kiến.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nhóm hoặc tổ chức, không dùng để diễn tả sự đồng ý cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'đồng' có nghĩa là 'cùng, cùng nhau', 'lòng' có nghĩa là 'trái tim, ý chí'. Cụm từ này thể hiện sự thống nhất và ủng hộ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần thể hiện sự thống nhất trong một nhóm.

Phân tích từ

đồng
cùng, cùng nhau
root
+
lòng
trái tim, ý chí
root
Từ Điển Tiếng Việt