đồng lòng
/ɗɔ̂ŋ lɔ̀ŋ/phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường
Đồng ý và ủng hộ một quyết định hoặc ý kiến
Ban giám đốc đồng lòng với kế hoạch phát triển mới.
Ban giám đốc đồng ý và ủng hộ kế hoạch phát triển mới.
Cộng đồng đồng lòng với các biện pháp bảo vệ môi trường.
Cộng đồng đồng ý và ủng hộ các biện pháp bảo vệ môi trường.
💡
Thường dùng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc khi cần thống nhất ý kiến.
Cụm từ kết hợp
đồng lòng vớiđồng ý và ủng hộ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
đồng ýcụm từ
tỏ ý chấp thuận
ủng hộcụm từ
hỗ trợ, ủng hộ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc họp, cuộc thảo luận hoặc khi cần thống nhất ý kiến.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nhóm hoặc tổ chức, không dùng để diễn tả sự đồng ý cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'đồng' có nghĩa là 'cùng, cùng nhau', 'lòng' có nghĩa là 'trái tim, ý chí'. Cụm từ này thể hiện sự thống nhất và ủng hộ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần thể hiện sự thống nhất trong một nhóm.
Phân tích từ
đồng
cùng, cùng nhau
rootlòng
trái tim, ý chí
rootTừ Điển Tiếng Việt