Looking up...
Hành động đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng vào dạ dày thông qua họng.
Anh ấy nuốt một miếng bánh mì nhanh chóng.
He swallowed a bite of bread quickly.
Nuốt nước uống trước khi nói giúp tránh ngất ngây.
Swallowing water before speaking helps prevent stuttering.
Thường được sử dụng với các đối tượng như thức ăn, nước uống, thuốc, hoặc các vật thể nhỏ.
Từ chối hoặc không chịu nhận một điều gì đó, thường là một lời đề nghị hoặc lời mời.
Anh ấy nuốt lời mời đi chơi của bạn.
He declined the invitation to go out with you.
Cô ấy không thể nuốt được lời xin lỗi của anh ấy.
She couldn't accept his apology.
Trong ngữ cảnh này, 'nuốt' mang nghĩa figurative, không liên quan đến hành động nuốt thực phẩm.
Khi sử dụng 'nuốt' để chỉ hành động từ chối, hãy đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để người nghe hoặc đọc hiểu đúng nghĩa.
Luôn phân biệt giữa 'nuốt' trong nghĩa vật lý (nuốt thức ăn) và nghĩa figurative (từ chối).
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ hành động cơ thể nuốt thức ăn.
Trong ngữ cảnh figurative, 'nuốt' thường được sử dụng để chỉ hành động từ chối hoặc không chịu nhận một điều gì đó. Trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ hành động nuốt thức ăn hoặc chất lỏng.