For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nuốt

/nuət/
verb★Trung cấp
◆ Nghĩa thực sự
Từ chối hoặc không chịu nhận một điều gì đó, thường là một lời đề nghị hoặc lời mời.
¶ Nghĩa đen
Hành động đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng vào dạ dày thông qua họng.
Phân tích nghĩa đen
nuốthành động đưa thức ăn hoặc chất lỏng vào dạ dày
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nuốt thức ăn hoặc chất lỏng, hoặc hình ảnh của một người từ chối một lời đề nghị.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, khi một người từ chối một lời mời đi chơi, họ có thể nói: 'Tôi nuốt lời mời của bạn.'
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Việt Nam, từ 'nuốt' trong nghĩa figurative thường được sử dụng để chỉ hành động từ chối một cách lịch sự.
trang trọng

Hành động đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ miệng vào dạ dày thông qua họng.

Anh ấy nuốt một miếng bánh mì nhanh chóng.

He swallowed a bite of bread quickly.

Nuốt nước uống trước khi nói giúp tránh ngất ngây.

Swallowing water before speaking helps prevent stuttering.

💡

Thường được sử dụng với các đối tượng như thức ăn, nước uống, thuốc, hoặc các vật thể nhỏ.

thông thường

Từ chối hoặc không chịu nhận một điều gì đó, thường là một lời đề nghị hoặc lời mời.

Anh ấy nuốt lời mời đi chơi của bạn.

He declined the invitation to go out with you.

Cô ấy không thể nuốt được lời xin lỗi của anh ấy.

She couldn't accept his apology.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'nuốt' mang nghĩa figurative, không liên quan đến hành động nuốt thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

nuốt nướcuống nước nhanh chóng hoặc để làm yên lòngnuốt lờitừ chối một lời đề nghị hoặc lời mờinuốt thuốcuống thuốc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nuốt lờicụm từ
từ chối một lời đề nghị hoặc lời mời
nuốt nướccụm từ
uống nước nhanh chóng hoặc để làm yên lòng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'nuốt' trong ngữ cảnh figurative

Khi sử dụng 'nuốt' để chỉ hành động từ chối, hãy đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để người nghe hoặc đọc hiểu đúng nghĩa.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh vật lý và figurative

Luôn phân biệt giữa 'nuốt' trong nghĩa vật lý (nuốt thức ăn) và nghĩa figurative (từ chối).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ hành động cơ thể nuốt thức ăn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh figurative, 'nuốt' thường được sử dụng để chỉ hành động từ chối hoặc không chịu nhận một điều gì đó. Trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ hành động nuốt thức ăn hoặc chất lỏng.

Phân tích từ

nuốt
hành động đưa thức ăn hoặc chất lỏng vào dạ dày
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →