nói

/nɔj˧˥/
verbCơ bản
trang trọngthông thường

Giao tiếp bằng lời nói

Chị nói với anh về việc đó.

Chị giao tiếp bằng lời nói với anh về việc đó.

Anh nói tiếng Anh rất tốt.

Anh giao tiếp bằng tiếng Anh rất tốt.

💡

Động từ 'nói' thường đi kèm với tân ngữ chỉ nội dung hoặc đối tượng được nói đến.

Cụm từ kết hợp

nói chuyệngiao tiếp bằng lời nóinói dốinói không thật, nói sai sự thậtnói chuyệngiao tiếp bằng lời nói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nói dốicụm từ
nói không thật, nói sai sự thật
nói chuyệncụm từ
giao tiếp bằng lời nói

💡Mẹo hay

Sử dụng 'nói' với tân ngữ

Động từ 'nói' thường đi kèm với tân ngữ chỉ nội dung hoặc đối tượng được nói đến, ví dụ: 'nói chuyện', 'nói dối', 'nói thật'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'nói' chính xác

Đảm bảo sử dụng 'nói' với tân ngữ phù hợp để truyền đạt ý nghĩa chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'nói' thường được sử dụng để mô tả hành động giao tiếp bằng lời nói. Nó có thể đi kèm với tân ngữ chỉ nội dung hoặc đối tượng được nói đến.

Phân tích từ

nói
giao tiếp bằng lời nói
root
Từ Điển Tiếng Việt