nóng
/nɔŋ˧˥/adjective★Cơ bản
trang trọng
có nhiệt độ cao
Nước nóng có thể giúp giảm đau đầu.
Nước có nhiệt độ cao có thể giúp giảm đau đầu.
💡
Dùng để mô tả nhiệt độ cao của vật thể hoặc môi trường.
thông thường
đang có cảm xúc mạnh mẽ
Tôi đang nóng giận vì điều đó.
Tôi đang rất giận vì điều đó.
💡
Dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ như giận, hăng hái.
Cụm từ kết hợp
nóng giậngiận dữnóng lònghăng hái, hăng háinóng bừnghăng hái, hăng hái
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
nóng bừngcụm từ
hăng hái, hăng hái
nóng giậncụm từ
giận dữ
💡Mẹo hay
Sử dụng 'nóng' với nhiệt độ
Dùng 'nóng' để mô tả nhiệt độ cao của vật thể hoặc môi trường.
Sử dụng 'nóng' với cảm xúc
Dùng 'nóng' để mô tả cảm xúc mạnh mẽ như giận, hăng hái.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'nóng' với 'lạnh'
'Nóng' mô tả nhiệt độ cao, còn 'lạnh' mô tả nhiệt độ thấp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'nóng' có thể dùng để mô tả nhiệt độ cao hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Phân tích từ
nóng
nóng
rootTừ Điển Tiếng Việt