nói trước bước không qua

/nɔj trɨək bɨək xɔŋ kwaː/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Nói trước khi hành động để tránh gây bất ngờ hoặc xung đột
Nghĩa đen
Nói trước khi bước đi không qua
Phân tích nghĩa đen
nói trướcnói trước khi hành động+bước không quahành động không được thực hiện
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nói trước khi hành động, như bước đi không qua một chỗ nào cả.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc sống hàng ngày, khi muốn thông báo trước khi thay đổi kế hoạch hoặc hành động để tránh gây bất ngờ cho người khác.
Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này phản ánh văn hóa giao tiếp của người Việt, nhấn mạnh sự cần thiết của sự thông báo trước khi hành động.
thông thường

Nói trước khi hành động để tránh gây bất ngờ hoặc xung đột

Bạn nên nói trước bước không qua khi muốn thay đổi kế hoạch.

Bạn nên thông báo trước khi thay đổi kế hoạch để mọi người có thể chuẩn bị.

💡

Thường dùng trong giao tiếp để tránh gây hiểu nhầm hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

nói trước bước không quanói trước khi hành động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

đánh trước không đánh sauthành ngữ
nói trước khi hành động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự thông báo trước khi hành động.

Quy tắc vàng

Tránh gây bất ngờ

Sử dụng để tránh gây hiểu nhầm hoặc xung đột trong giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự cần thiết của sự thông báo trước khi hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp để tránh gây hiểu nhầm hoặc xung đột.

Phân tích từ

nói trước
nói trước khi hành động
phrase
+
bước không qua
hành động không được thực hiện
phrase
Từ Điển Tiếng Việt