những căn hộ được giới thiệu
các căn hộ được quảng báNhà phát triển bất động sản giới thiệu những căn hộ mới.
Nhà phát triển bất động sản quảng bá các căn hộ mới.
Các căn hộ được quảng bá hoặc giới thiệu cho khách hàng tiềm năng
Nhà phát triển bất động sản giới thiệu những căn hộ sang trọng tại khu đô thị mới.
Nhà phát triển bất động sản quảng bá các căn hộ sang trọng tại khu đô thị mới.
Những căn hộ được giới thiệu có thiết kế hiện đại và tiện nghi cao.
Các căn hộ quảng bá có thiết kế hiện đại và tiện nghi cao.
Thường được sử dụng trong quảng cáo bất động sản hoặc các chương trình giới thiệu sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo bất động sản hoặc các chương trình giới thiệu sản phẩm.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Chỉ sử dụng cụm từ này khi nói về việc quảng bá hoặc giới thiệu căn hộ, không sử dụng trong các ngữ cảnh khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'giới thiệu' có nguồn gốc từ tiếng Hán '介紹', có nghĩa là đưa ra cho người khác biết.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh bất động sản, đặc biệt là khi quảng bá các dự án mới.