For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

những căn hộ được giới thiệu

/ɲɯə̂ŋ kən hɔ̂ ɗɛ̂k zɔ̂j tʰiə̂j/
phrase★Trung cấp
trang trọng

Các căn hộ được quảng bá hoặc giới thiệu cho khách hàng tiềm năng

Nhà phát triển bất động sản giới thiệu những căn hộ sang trọng tại khu đô thị mới.

Nhà phát triển bất động sản quảng bá các căn hộ sang trọng tại khu đô thị mới.

Những căn hộ được giới thiệu có thiết kế hiện đại và tiện nghi cao.

Các căn hộ quảng bá có thiết kế hiện đại và tiện nghi cao.

💡

Thường được sử dụng trong quảng cáo bất động sản hoặc các chương trình giới thiệu sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

giới thiệu căn hộquảng bá căn hộcăn hộ được giới thiệucăn hộ được quảng bá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

giới thiệu sản phẩmcụm từ
quảng bá sản phẩm
quảng cáo căn hộcụm từ
quảng bá căn hộ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo bất động sản hoặc các chương trình giới thiệu sản phẩm.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Chỉ sử dụng cụm từ này khi nói về việc quảng bá hoặc giới thiệu căn hộ, không sử dụng trong các ngữ cảnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'giới thiệu' có nguồn gốc từ tiếng Hán '介紹', có nghĩa là đưa ra cho người khác biết.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh bất động sản, đặc biệt là khi quảng bá các dự án mới.

Phân tích từ

những
các
determiner
+
căn hộ
căn nhà
noun
+
được
bị
auxiliary verb
+
giới thiệu
quảng bá
verb
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →