Looking up...
những suy nghĩ, cảm xúc thầm kín được thể hiện bằng lời nói trong tâm trí, thường không được nói ra ngoài
作家通过小说中的内心独白展现了主人公的复杂情感。
Nhà văn thông qua lời độc thoại nội tâm trong tiểu thuyết đã thể hiện những cảm xúc phức tạp của nhân vật chính.
Thường được sử dụng trong văn học, điện ảnh, hoặc tâm lý học để miêu tả trạng thái tâm lý nhân vật.
'内心独白' thường ám chỉ suy nghĩ thầm kín của nhân vật trong văn học hoặc tâm lý học, trong khi '独白' chỉ việc nói một mình trước công chúng.
Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn miêu tả những suy nghĩ thầm kín của nhân vật trong văn học, điện ảnh, hoặc phân tích tâm lý học. Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Từ '内心' (nội tâm) nghĩa là bên trong tâm trí, '独白' (độc bạch) nghĩa là nói một mình. Kết hợp thành cụm từ chỉ những suy nghĩ thầm kín được thể hiện bằng lời nói trong tâm trí.
Khác với '独白' (độc thoại) chỉ việc nói một mình trước đám đông, '内心独白' thường mang tính chất tâm lý, thể hiện suy nghĩ thầm kín của nhân vật.