Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

内心独白

nèi xīn dú bái
noun★Trung cấp💡 lời độc thoại nội tâm
văn chương

những suy nghĩ, cảm xúc thầm kín được thể hiện bằng lời nói trong tâm trí, thường không được nói ra ngoài

作家通过小说中的内心独白展现了主人公的复杂情感。

Nhà văn thông qua lời độc thoại nội tâm trong tiểu thuyết đã thể hiện những cảm xúc phức tạp của nhân vật chính.

💡

Thường được sử dụng trong văn học, điện ảnh, hoặc tâm lý học để miêu tả trạng thái tâm lý nhân vật.

Cụm từ kết hợp

内心独白lời độc thoại nội tâm写下内心独白viết lời độc thoại nội tâm表达内心独白thể hiện lời độc thoại nội tâm

Từ đồng nghĩa

心理描写内心活动

Cụm từ liên quan

心理活动cụm từ
hoạt động tâm lý
内心活动cụm từ
hoạt động nội tâm

💡Mẹo hay

Phân biệt '内心独白' và '独白'

'内心独白' thường ám chỉ suy nghĩ thầm kín của nhân vật trong văn học hoặc tâm lý học, trong khi '独白' chỉ việc nói một mình trước công chúng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '内心独白' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn miêu tả những suy nghĩ thầm kín của nhân vật trong văn học, điện ảnh, hoặc phân tích tâm lý học. Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '内心' (nội tâm) nghĩa là bên trong tâm trí, '独白' (độc bạch) nghĩa là nói một mình. Kết hợp thành cụm từ chỉ những suy nghĩ thầm kín được thể hiện bằng lời nói trong tâm trí.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với '独白' (độc thoại) chỉ việc nói một mình trước đám đông, '内心独白' thường mang tính chất tâm lý, thể hiện suy nghĩ thầm kín của nhân vật.

Phân tích từ

内心
bên trong tâm trí
compound
+
独白
nói một mình
compound
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.