六
liùnumeral★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)lục
chung
Số tự nhiên đứng sau năm và trước bảy.
我有六个苹果。
Tôi có sáu quả táo.
Cụm từ kết hợp
六月tháng sáu六点sáu giờ六月六日ngày 6 tháng 6
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
六月cụm từ
tháng sáu
六点cụm từ
sáu giờ
💡Mẹo hay
Sử dụng số 'sáu' trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, số 'sáu' được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày, bao gồm thời gian, số lượng và ngày tháng.
📖Nguồn gốc từ
Ký tự Hán-Nôm đại diện cho số 6 trong hệ thống chữ số Trung Quốc cổ đại.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, số 'sáu' được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày, bao gồm thời gian, số lượng và ngày tháng.
Từ Điển Trung Việt