Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
zh-vi
/
Alphabetical
/
Page 6
Browse ZH→VI
855 words • Page 6 of 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
传染病
chuán rǎn bìng
noun
bệnh truyền nhiễm
伤害性不大,侮辱性极强
shānghàixìng bù dà, wǔrǔxìng jí qiáng
phrase
hành vi không gây hại nhiều nhưng rất xúc phạm
低空经济
dī kōng jīngjì
phrase
kinh tế thấp bay
住
zhù
verb
ở, sống, cư ngụ
体积
tǐ jī
noun
thể tích
体量
tǐ liàng
noun
quy mô
你
nǐ
pronoun
bạn
你们
nǐmen
pronoun
các bạn
你们几个
nǐmen jǐ ge
phrase
các bạn
你们好
nǐmen hǎo
phrase
chào các bạn
你们知道吗
nǐ men zhī dào ma
phrase
bạn có biết không
你们这些人
nǐ men zhè xiē rén
phrase
các người như vậy
你們
nǐmen
pronoun
các bạn
你好
nǐ hǎo
interjection
xin chào
你好吗
nǐ hǎo ma
phrase
bạn khỏe không
你好啊
nǐ hǎo a
phrase
chào bạn
侧面
cèmiàn
noun
mặt bên
促进家庭和谐
cù jìn jiā tíng hé xié
phrase
thúc đẩy hạnh phúc gia đình
信
xìn
noun
thư
停止
tíngzhǐ
verb
dừng lại
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Next →