Looking up...
phần bên trong của một không gian, tổ chức hoặc vật thể, không bao gồm phần bên ngoài.
这个建筑的内部装修非常豪华。
Nội thất bên trong tòa nhà này rất xa hoa.
公司内部有严格的保密制度。
Bên trong công ty có chế độ bảo mật nghiêm ngặt.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như báo cáo, văn bản hành chính hoặc mô tả kỹ thuật.
'内部' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ phạm vi bên trong của một tổ chức, tòa nhà hoặc hệ thống có cấu trúc rõ ràng (ví dụ: công ty, tòa nhà, cơ thể). '里面' thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, chỉ vị trí bên trong của bất kỳ vật thể nào (ví dụ: cái hộp, căn phòng).
Khi viết báo cáo, email công việc hoặc tài liệu hành chính, hãy sử dụng '内部' thay vì '里面' để thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
Từ '内' (bên trong) + '部' (bộ phận) ghép lại, vốn mang nghĩa 'phần bên trong của một vật thể hoặc tổ chức'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán Việt: '内' (nội) và '部' (bộ).
1. '内部' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. 2. Có thể kết hợp với nhiều danh từ khác để chỉ phạm vi bên trong (ví dụ: 内部资料 - tài liệu nội bộ, 内部矛盾 - mâu thuẫn nội bộ). 3. Tránh nhầm lẫn với '里面' (bên trong) vì '内部' thường ám chỉ phạm vi rộng hơn, có tổ chức hoặc cấu trúc rõ ràng.