Looking up...
yếu tố bên trong quyết định bản chất hoặc kết quả của sự vật, hiện tượng
经济增长不仅依赖外部环境,更取决于内在因素如技术创新和人力资本。
Tăng trưởng kinh tế không chỉ phụ thuộc vào môi trường bên ngoài mà còn vào các yếu tố nội tại như đổi mới công nghệ và vốn nhân lực.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực phân tích, nghiên cứu, hoặc đánh giá.
内在因素 chỉ những yếu tố vốn có, không thay đổi bởi môi trường (như tính cách, năng lực). 外在因素 là những yếu tố bên ngoài tác động (như điều kiện kinh tế, thời tiết).
内在因素 thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, nghiên cứu khoa học, hoặc báo cáo quản lý. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các khái niệm cụ thể.
Từ vựng Hán-Nôm, kết hợp '内在' (bên trong, vốn có) và '因素' (yếu tố, nhân tố). '内在' xuất phát từ triết học Trung Quốc, chỉ những thuộc tính vốn có của sự vật.
Sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo phân tích, hoặc thảo luận về bản chất sự vật. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các khái niệm chuyên ngành.