内心矛盾
nèi xīn máo dùnsự mâu thuẫn trong nội tâm; trạng thái cảm xúc đối lập cùng tồn tại trong lòng
面对这样的选择,她内心矛盾得无法入睡。
Đối diện với sự lựa chọn như vậy, cô ấy mâu thuẫn trong lòng đến mức không thể ngủ được.
他内心矛盾,既想报仇又害怕后果。
Anh ấy mâu thuẫn trong lòng: vừa muốn báo thù vừa sợ hậu quả.
Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý khi phải đối mặt với hai lựa chọn hoặc cảm xúc trái ngược nhau.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt '内心矛盾' và '矛盾'
'矛盾' có thể dùng cho xung đột vật lý (ví dụ: 'ý kiến mâu thuẫn') hoặc tâm lý. '内心矛盾' nhấn mạnh trạng thái mâu thuẫn diễn ra bên trong tâm trí, không thể hiện ra ngoài.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng '内心矛盾'?
Chỉ dùng khi diễn tả mâu thuẫn bên trong tâm trí (giữa hai cảm xúc, suy nghĩ, hoặc quyết định). Không dùng cho xung đột giữa người với người.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán Việt: '内心' (nội tâm) + '矛盾' (mâu thuẫn). '矛盾' vốn chỉ mâu thuẫn trong triết học (mâu thuẫn biện chứng), sau được mở rộng nghĩa sang lĩnh vực tâm lý.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Không dùng để chỉ mâu thuẫn vật lý hay xung đột ngoại cảnh.