内卷化
nèi juǎn huàTình trạng cạnh tranh gay gắt, tiêu cực và không có lợi cho xã hội, trong đó mọi người phải cố gắng vượt qua nhau một cách vô nghĩa, dẫn đến sự mệt mỏi và mất ý nghĩa trong cuộc sống.
职场内卷化让年轻人不得不加班加点,牺牲个人生活。
Sự nội cuộn hóa trong môi trường làm việc khiến người trẻ phải làm thêm giờ, hy sinh cuộc sống cá nhân.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cạnh tranh vô nghĩa trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng cạnh tranh vô nghĩa trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực và không nên sử dụng để mô tả tình trạng cạnh tranh tích cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ được hình thành từ '内卷' (nội cuộn, nghĩa là sự cuộn vào trong) và '化' (hóa, nghĩa là quá trình chuyển hóa). Nó mô tả tình trạng xã hội trong đó mọi người phải cạnh tranh với nhau một cách vô nghĩa.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ tình trạng cạnh tranh gay gắt và tiêu cực trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp.