Looking up...
Nguồn sức mạnh tinh thần hoặc tiềm năng bên trong mỗi con người, giúp họ vượt qua thử thách hoặc đạt được mục tiêu.
她通过冥想和自律发现了内在的力量。
Cô ấy đã khám phá ra sức mạnh nội tại thông qua thiền định và kỷ luật tự giác.
面对困境,我们需要相信自己的内在的力量。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần tin tưởng vào sức mạnh nội tại của chính mình.
Thường được sử dụng trong văn cảnh tâm lý học, phát triển bản thân hoặc động lực cá nhân.
'内在的力量' nhấn mạnh vào sức mạnh tinh thần đã được nhận thức và khai thác, trong khi '潜能' (tiềm năng) chỉ trạng thái tiềm ẩn chưa được phát huy. Ví dụ: 'Anh ấy đã phát huy nội tại lực lượng' (sức mạnh đã được sử dụng) khác với 'Anh ấy có nhiều tiềm năng' (chưa chắc đã thể hiện).
Tránh dùng '内在的力量' trong ngữ cảnh vật lý hay kỹ thuật (ví dụ: sức mạnh của động cơ). Hãy giới hạn trong ngữ cảnh tâm lý, tinh thần hoặc động lực cá nhân.
内在 (nèizài) nghĩa là 'bên trong', 的 (de) là trợ từ sở hữu, 力量 (lìliàng) nghĩa là 'sức mạnh'. Cả cụm ghép lại thành 'sức mạnh từ bên trong'.
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các bài diễn thuyết về phát triển cá nhân. Có thể thay thế bằng 'sức mạnh tiềm ẩn' trong một số ngữ cảnh.