Looking up...
thuộc tính vốn có, không thể tách rời khỏi bản chất của sự vật/hiện tượng.
内在性是哲学中的一个核心概念,指的是事物的本质属性。
Tính nội tại là một khái niệm trọng tâm trong triết học, chỉ thuộc tính vốn có của sự vật.
我们需要分析问题的内在性,而非表面现象。
Chúng ta cần phân tích tính nội tại của vấn đề, chứ không phải hiện tượng bề ngoài.
Thường dùng trong triết học, tâm lý học, xã hội học để chỉ những đặc điểm không thể thay đổi của một sự vật/hiện tượng.
'Nội tại' nhấn mạnh sự không thể tách rời khỏi bản thân sự vật (ví dụ: 'tính nội tại của con người là ham học hỏi'), trong khi 'bản chất' chỉ bản chất chung của một loại sự vật (ví dụ: 'bản chất của lửa là nóng').
Chỉ dùng 'nội tại' khi đề cập đến những thuộc tính không thể thay đổi, gắn liền với bản chất sâu xa. Không dùng để chỉ những đặc điểm bề ngoài hay có thể thay đổi.
Từ Hán-Việt: 内 (nội) = bên trong, 在 (tại) = tồn tại, 性 (tính) = tính chất. Ghép thành 'tính tồn tại bên trong', ám chỉ những thuộc tính vốn có không thể tách rời.
Không nên nhầm lẫn với 'bên trong' (nội dung) hay 'bản chất' (thuộc về triết học). 'Nội tại' nhấn mạnh tính không thể thay đổi, gắn liền với bản chất sâu xa.