Looking up...
sự đấu tranh, giằng xé trong tâm trí giữa các lựa chọn, cảm xúc hoặc niềm tin đối lập nhau
面对离婚的决定,她内心经历了长时间的挣扎。
Trước quyết định ly hôn, cô ấy đã trải qua thời gian dài đấu tranh nội tâm.
每个选择都让他内心充满挣扎,不知道哪个才是正确的。
Mỗi lựa chọn đều khiến anh ấy đầy giằng xé nội tâm, không biết đâu mới là đúng.
Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý khi phải đưa ra quyết định quan trọng hoặc đối mặt với xung đột cảm xúc.
'内心挣扎' nhấn mạnh vào hành động đấu tranh, vật lộn bên trong (như đang 'vùng vẫy' trong biển cảm xúc), trong khi '内心矛盾' chỉ đơn thuần là trạng thái mâu thuẫn bên trong mà không nhất thiết phải 'vật lộn' quyết định. Ví dụ: 'Cô ấy cảm thấy mâu thuẫn khi nghĩ đến việc từ bỏ công việc' → 内心矛盾; 'Cô ấy đấu tranh nội tâm suốt đêm trước quyết định đó' → 内心挣扎.
Dùng khi diễn tả trạng thái tâm lý căng thẳng, kéo dài, liên quan đến việc đưa ra quyết định quan trọng hoặc đối mặt với xung đột cảm xúc sâu sắc. Không dùng cho những tình huống bộc phát ngắn hạn (ví dụ: tức giận bộc phát).
Từ ghép Hán-Việt: '内心' (bên trong tâm trí) + '挣扎' (vùng vẫy, vật lộn). '挣扎' vốn chỉ hành động vật lý chống chọi khó khăn, nhưng trong ngữ cảnh này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự đấu tranh tinh thần.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết; trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói 'đấu tranh nội tâm' hoặc 'giằng xé trong lòng'. 2. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như '激烈' (dữ dội), '深刻' (sâu sắc), '长期' (dài hạn). 3. Không nhầm lẫn với 'sự đấu tranh vật lý' (ví dụ: người bị thương vùng vẫy).