Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

内心挣扎

nèi xīn zhēng zhá
phrase★Trung cấp💡 sự đấu tranh nội tâm
neutral

sự đấu tranh, giằng xé trong tâm trí giữa các lựa chọn, cảm xúc hoặc niềm tin đối lập nhau

面对离婚的决定,她内心经历了长时间的挣扎。

Trước quyết định ly hôn, cô ấy đã trải qua thời gian dài đấu tranh nội tâm.

每个选择都让他内心充满挣扎,不知道哪个才是正确的。

Mỗi lựa chọn đều khiến anh ấy đầy giằng xé nội tâm, không biết đâu mới là đúng.

💡

Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý khi phải đưa ra quyết định quan trọng hoặc đối mặt với xung đột cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

内心挣扎不已đấu tranh nội tâm không ngừng深深的内心挣扎sự đấu tranh nội tâm sâu sắc内心挣扎了好久đã đấu tranh nội tâm trong thời gian dài

Từ đồng nghĩa

内心矛盾心理斗争内心纠结

Từ trái nghĩa

心如止水泰然自若

Cụm từ liên quan

心灵煎熬cụm từ
sự dày vò tinh thần
左右为难thành ngữ
tiến thoái lưỡng nan
举棋不定thành ngữ
do dự không quyết

💡Mẹo hay

Phân biệt '内心挣扎' và '内心矛盾'

'内心挣扎' nhấn mạnh vào hành động đấu tranh, vật lộn bên trong (như đang 'vùng vẫy' trong biển cảm xúc), trong khi '内心矛盾' chỉ đơn thuần là trạng thái mâu thuẫn bên trong mà không nhất thiết phải 'vật lộn' quyết định. Ví dụ: 'Cô ấy cảm thấy mâu thuẫn khi nghĩ đến việc từ bỏ công việc' → 内心矛盾; 'Cô ấy đấu tranh nội tâm suốt đêm trước quyết định đó' → 内心挣扎.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '内心挣扎'?

Dùng khi diễn tả trạng thái tâm lý căng thẳng, kéo dài, liên quan đến việc đưa ra quyết định quan trọng hoặc đối mặt với xung đột cảm xúc sâu sắc. Không dùng cho những tình huống bộc phát ngắn hạn (ví dụ: tức giận bộc phát).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '内心' (bên trong tâm trí) + '挣扎' (vùng vẫy, vật lộn). '挣扎' vốn chỉ hành động vật lý chống chọi khó khăn, nhưng trong ngữ cảnh này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự đấu tranh tinh thần.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết; trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói 'đấu tranh nội tâm' hoặc 'giằng xé trong lòng'. 2. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như '激烈' (dữ dội), '深刻' (sâu sắc), '长期' (dài hạn). 3. Không nhầm lẫn với 'sự đấu tranh vật lý' (ví dụ: người bị thương vùng vẫy).

Phân tích từ

内心
bên trong tâm trí, nội tâm
root
+
挣扎
vùng vẫy, vật lộn (nghĩa bóng: đấu tranh tinh thần)
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.