nèiÂm Hán-Việtnội
bên trong

房间里面很安静

Phòng bên trong rất yên tĩnh


chung

Bên trong, bên trong một không gian hoặc vật thể

请把东西放在箱子里面

Hãy đặt đồ vào trong hộp

thông thường

Bên trong, về mặt nội tâm hoặc tâm lý

他内心很矛盾

Anh ấy rất mâu thuẫn trong lòng

trang trọng

Bên trong, về mặt nội bộ hoặc nội bộ của một tổ chức

公司内部会议

Hội nghị nội bộ của công ty

Cụm từ kết hợp

内部nội bộ内心nội tâm内在nội tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

内心矛盾cụm từ
mâu thuẫn trong lòng
内部会议cụm từ
hội nghị nội bộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này có thể được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể, hoặc để mô tả tình trạng nội tâm của một người.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể, hoặc để mô tả tình trạng nội tâm của một người.

Phân tích từ

bên trong
root
Từ Điển Trung Việt