内
bên trong房间里面很安静
Phòng bên trong rất yên tĩnh
chung
Bên trong, bên trong một không gian hoặc vật thể
请把东西放在箱子里面
Hãy đặt đồ vào trong hộp
thông thường
Bên trong, về mặt nội tâm hoặc tâm lý
他内心很矛盾
Anh ấy rất mâu thuẫn trong lòng
trang trọng
Bên trong, về mặt nội bộ hoặc nội bộ của một tổ chức
公司内部会议
Hội nghị nội bộ của công ty
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này có thể được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể, hoặc để mô tả tình trạng nội tâm của một người.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian hoặc vật thể, hoặc để mô tả tình trạng nội tâm của một người.
Phân tích từ
内
bên trong
rootTừ Điển Trung Việt