关税
thuế nhập khẩu中国对进口商品征收关税。
Trung Quốc thu thuế nhập khẩu đối với hàng hóa nhập khẩu.
Thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu qua biên giới quốc gia.
政府提高了某些产品的关税以保护本地产业。
Chính phủ đã tăng thuế nhập khẩu đối với một số sản phẩm để bảo vệ ngành công nghiệp địa phương.
Thuế này thường được sử dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc điều chỉnh thương mại quốc tế.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '关税' chỉ áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu, không dùng cho hàng hóa xuất khẩu.
Quy tắc vàng
Chính tả
Trong tiếng Việt, từ này được viết là 'quan thuế' với dấu thanh 'u' và 'ê'.
Nguồn gốc từ
Từ '关' (quan) có nghĩa là 'cổng' hoặc 'biên giới', còn '税' (thuế) có nghĩa là 'thuế'. Từ này bắt nguồn từ việc thu thuế đối với hàng hóa đi qua biên giới.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'quan thuế' được sử dụng để chỉ thuế nhập khẩu, tương tự như trong tiếng Trung.