共同富裕

gòngtóng fùyù
phraseTrung cấp phát triển chung, giàu có chungHán Việt (Âm Hán-Việt)cùng đồng phú dư
Nghĩa thực sự
Mô tả một xã hội trong đó mọi người có cơ hội phát triển và giàu có, nhằm giảm thiểu sự bất bình đẳng.
Nghĩa đen
Giàu có chung
Phân tích nghĩa đen
共同chung+富裕giàu có
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một xã hội trong đó mọi người cùng nhau phát triển và giàu có, như một cộng đồng thịnh vượng.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về chính sách kinh tế, một nhà kinh tế học nói: 'Chúng ta cần thực hiện chính sách phát triển chung để đảm bảo công bằng xã hội.'
Lưu ý văn hóa
Chính sách này là một phần của các nỗ lực của Trung Quốc nhằm xây dựng một xã hội công bằng và thịnh vượng, đặc biệt là trong thời kỳ cải cách kinh tế và mở cửa.
trang trọng

Một chính sách kinh tế xã hội nhằm tạo điều kiện cho mọi người có cơ hội phát triển và giàu có, nhằm giảm thiểu sự bất bình đẳng trong xã hội.

共同富裕不仅是经济问题,更是社会公平的重要目标。

Phát triển chung không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là mục tiêu quan trọng về công bằng xã hội.

💡

Chính sách này thường được thực hiện thông qua các biện pháp phân phối lại tài sản, cải thiện giáo dục và y tế, và tạo cơ hội kinh tế cho mọi người.

Cụm từ kết hợp

推动共同富裕thúc đẩy phát triển chung实现共同富裕thực hiện phát triển chung

Cụm từ liên quan

社会主义cụm từ
chủ nghĩa xã hội
经济发展cụm từ
phát triển kinh tế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế, không dùng cho các tình huống cá nhân.

Quy tắc vàng

Chính sách phát triển chung

Chính sách này nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện cho mọi người có cơ hội phát triển, không chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ các chính sách kinh tế xã hội của Trung Quốc, đặc biệt là trong thời kỳ cải cách kinh tế và mở cửa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế để mô tả các nỗ lực nhằm giảm thiểu sự bất bình đẳng và tạo điều kiện cho phát triển toàn diện của xã hội.

Phân tích từ

共同
chung, cùng nhau
root
+
富裕
giàu có, thịnh vượng
root
Từ Điển Trung Việt