共同富裕
gòngtóng fùyùMột chính sách kinh tế xã hội nhằm tạo điều kiện cho mọi người có cơ hội phát triển và giàu có, nhằm giảm thiểu sự bất bình đẳng trong xã hội.
共同富裕不仅是经济问题,更是社会公平的重要目标。
Phát triển chung không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là mục tiêu quan trọng về công bằng xã hội.
Chính sách này thường được thực hiện thông qua các biện pháp phân phối lại tài sản, cải thiện giáo dục và y tế, và tạo cơ hội kinh tế cho mọi người.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế, không dùng cho các tình huống cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Chính sách phát triển chung
Chính sách này nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện cho mọi người có cơ hội phát triển, không chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.
📖Nguồn gốc từ
Thành ngữ này bắt nguồn từ các chính sách kinh tế xã hội của Trung Quốc, đặc biệt là trong thời kỳ cải cách kinh tế và mở cửa.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế để mô tả các nỗ lực nhằm giảm thiểu sự bất bình đẳng và tạo điều kiện cho phát triển toàn diện của xã hội.