内心

nèixīn
nounTrung cấp💡 tâm tríHán Việt (Âm Hán-Việt)nội tâm
trang trọngthông thường

Tâm trí, tâm trí sâu thẳm của một người, nơi chứa cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc nhất.

他内心充满了对未来的担忧。

Ông ấy trong lòng đầy lo lắng về tương lai.

她内心的声音告诉她不要放弃。

Âm thanh trong tâm trí cô ấy bảo cô ấy đừng bỏ cuộc.

💡

Thường dùng để chỉ cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc, khác với '心' (tâm) chỉ cảm xúc chung.

Cụm từ kết hợp

内心矛盾mâu thuẫn trong lòng内心深处tâm trí sâu thẳm内心挣扎trong lòng đấu tranh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

内心 thường dùng để chỉ cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc, khác với '心' (tâm) chỉ cảm xúc chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ '内' (nội) có nghĩa là 'bên trong', '心' (tâm) có nghĩa là 'tâm trí'. Cả hai kết hợp lại chỉ tâm trí sâu thẳm của một người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc, khác với '心' (tâm) chỉ cảm xúc chung. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

bên trong
root
+
tâm trí
root
Từ Điển Trung Việt