Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

内外兼修

nèi wài jiān xiū
verb phrase★Trung cấp💡 trau dồi cả nội lực lẫn ngoại hình
trang trọng

Cùng lúc trau dồi phẩm chất bên trong (đạo đức, kiến thức, kỹ năng) và ngoại hình (thể chất, diện mạo) để trở nên toàn diện.

一个优秀的领导人必须内外兼修,既要有深厚的学识,又要有良好的沟通能力和仪表。

Một nhà lãnh đạo xuất sắc phải trau dồi cả nội lực lẫn ngoại hình, vừa phải có kiến thức sâu rộng, vừa phải có khả năng giao tiếp tốt và phong thái chỉnh chu.

她通过内外兼修的方式,不仅提升了专业能力,还改善了个人形象。

Cô ấy thông qua phương pháp trau dồi cả nội lực lẫn ngoại hình, không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn cải thiện hình tượng cá nhân.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, phát triển cá nhân, hoặc đánh giá sự toàn diện của một con người.

Cụm từ kết hợp

内外兼修的人người trau dồi toàn diện内外兼修的素质phẩm chất toàn diện注重内外兼修chú trọng trau dồi toàn diện

Từ đồng nghĩa

内外并重内外俱佳内外兼优

Từ trái nghĩa

外强中干金玉其外败絮其中

Cụm từ liên quan

表里如一thành ngữ
bên ngoài và bên trong giống nhau (tính từ thiện, chân thật)
修身养性cụm từ
tu dưỡng bản thân và giữ gìn tính tình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi khen ai đó '内外兼修', có thể diễn đạt theo cách tự nhiên như: 'Cậu vừa giỏi nghiệp vụ vừa chỉn chu ngoại hình, đúng là chuẩn người mẫu!'

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với '内外兼顾'

'内外兼修' nhấn mạnh sự trau dồi cá nhân, còn '内外兼顾' (quan tâm cả hai mặt) thường dùng trong quản lý, kinh doanh (ví dụ: 'doanh nghiệp phải nội ngoại兼顾').

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 内 (nội) = bên trong, 外 (ngoại) = bên ngoài, 兼 (kiêm) = cùng lúc, 修 (tu) = trau dồi. Cụm từ xuất hiện trong văn hóa Á Đông, nhấn mạnh sự cân bằng giữa phẩm chất tinh thần và vẻ bề ngoài.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi sự toàn diện. Có thể dùng cho cá nhân, tổ chức, hoặc sản phẩm (ví dụ: 'sản phẩm nội ngoại兼修').

Phân tích từ

内
bên trong (đạo đức, kiến thức, sức khỏe tinh thần)
root
+
外
bên ngoài (ngoại hình, phong thái, kỹ năng giao tiếp)
root
+
兼修
cùng lúc trau dồi
verb phrase
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.