Looking up...
Cùng lúc trau dồi phẩm chất bên trong (đạo đức, kiến thức, kỹ năng) và ngoại hình (thể chất, diện mạo) để trở nên toàn diện.
一个优秀的领导人必须内外兼修,既要有深厚的学识,又要有良好的沟通能力和仪表。
Một nhà lãnh đạo xuất sắc phải trau dồi cả nội lực lẫn ngoại hình, vừa phải có kiến thức sâu rộng, vừa phải có khả năng giao tiếp tốt và phong thái chỉnh chu.
她通过内外兼修的方式,不仅提升了专业能力,还改善了个人形象。
Cô ấy thông qua phương pháp trau dồi cả nội lực lẫn ngoại hình, không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn cải thiện hình tượng cá nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, phát triển cá nhân, hoặc đánh giá sự toàn diện của một con người.
Khi khen ai đó '内外兼修', có thể diễn đạt theo cách tự nhiên như: 'Cậu vừa giỏi nghiệp vụ vừa chỉn chu ngoại hình, đúng là chuẩn người mẫu!'
'内外兼修' nhấn mạnh sự trau dồi cá nhân, còn '内外兼顾' (quan tâm cả hai mặt) thường dùng trong quản lý, kinh doanh (ví dụ: 'doanh nghiệp phải nội ngoại兼顾').
Từ Hán Việt: 内 (nội) = bên trong, 外 (ngoại) = bên ngoài, 兼 (kiêm) = cùng lúc, 修 (tu) = trau dồi. Cụm từ xuất hiện trong văn hóa Á Đông, nhấn mạnh sự cân bằng giữa phẩm chất tinh thần và vẻ bề ngoài.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi sự toàn diện. Có thể dùng cho cá nhân, tổ chức, hoặc sản phẩm (ví dụ: 'sản phẩm nội ngoại兼修').