Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-zh
/
Alphabetical
/
Page 27
Browse VI→ZH
861 words • Page 27 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
nhận ra
nhận ra
phrase
意识到
nhận thức
/ɲə̀n tʰɨ́k̚/
noun|verb
认知
nhập học
nhập học
phrase
入学
nhật báo
/ɲaːt ɓaːw/
noun
报纸
nhậu
/nʜɑ̂ʊ/
verb
喝酒
nhỉ
n̄hị
particle
表示疑问或确认
nhịn uống
n̥ɨn ʔɨəŋ
verb phrase
忍受饮食
nhịn ăn
n̄ĭn ǎn
phrase
忍受饥饿
nhớ
/ɲɔ˧˩˧/
verb
记得
nhớ anh
nhô anh
phrase
想念哥哥
nhớ em
nhô em
phrase
想你
nhớ người yêu
nhô ngưoi yêu
phrase
想念爱人
niềm tin
/niəm˧˧ tin˧/
noun
信心
nuốt
nuốt
verb
吞咽
nói
/nɔj˧˥/
verb
说
nóng
/nɔ́ŋ/
adjective
热
núi
/nuːj/
noun
山
nước
/nɨək/
noun
水
nước mắm
/nɨ́k mɐ̌m/
noun
越南鱼露
nước mắm ớt
nước mắm ớt
phrase
辣椒鱼露
← Previous
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Next →