nước tương

/nɨək tɨəŋ/
酱油

Tôi muốn mua nước tương để làm món này.

我想买酱油来做这个菜。


正式

一种由发酵的大豆制成的调味品。

Nước tương là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Việt Nam.

酱油是许多越南菜的重要成分。

Từ Điển Việt Trung