nước tương
/nɨək tɨəŋ/noun★中级
正式
一种由发酵的大豆制成的调味品。
Nước tương là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Việt Nam.
酱油是许多越南菜的重要成分。
同义词
Từ Điển Việt Trung
一种由发酵的大豆制成的调味品。
Nước tương là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Việt Nam.
酱油是许多越南菜的重要成分。