nhịn uống

n̥ɨn ʔɨəŋ
忍受饮食

Bà ấy nhịn uống thuốc đắng để chữa bệnh.

她忍受苦药来治病。


非正式

指勉强忍受不喜欢的食物或饮料,通常出于健康或必要的原因。

Em phải nhịn uống rau xanh mỗi ngày.

孩子每天必须忍受吃绿色蔬菜。

Tôi nhịn uống cà phê đắng để tỉnh táo.

我忍受苦咖啡来保持清醒。

多用于日常生活中,表达对食物或饮料的不情愿接受。

相关短语

nhịn đau短语
忍受疼痛
nhịn đói短语
忍受饥饿

专业提示

使用场景

多用于日常对话,表达对饮食的不情愿接受。

词源

由 'nhịn'(忍受)和 'uống'(饮用)组合而成,直接表达其字面意思。

用法说明

通常用于形容对不喜欢的饮食的忍耐,强调不情愿但必须接受的态度。

单词拆解

nhịn
忍受
root
+
uống
饮用
root
Từ Điển Việt Trung