nhịn uống

nɨ̂n uəŋ
verb phrase中级
非正式

忍受饮食,指在特定情况下克制自己不吃或不喝某些食物或饮料。

Tôi phải nhịn uống nước ngọt để giảm cân.

为了减肥,我必须忍受不喝甜饮料。

Trong thời gian tuân thủ chế độ dinh dưỡng, anh ấy nhịn uống bánh mì.

在遵守饮食计划期间,他忍受不吃面包。

💡

通常用于描述在饮食限制或健康需求下的自我克制行为。

搭配

nhịn uống đồ ngọt忍受不吃甜食nhịn uống thức ăn忍受不吃食物

同义词

反义词

相关短语

nhịn ăn短语
忍受不吃
kiểm soát ăn uống短语
控制饮食

💡专业提示

使用场景

多用于健康或饮食限制的语境中,例如减肥、戒糖等。

黄金法则

正确用法

通常与具体的食物或饮料搭配使用,如“nhịn uống bánh mì”或“nhịn uống nước ngọt”。

📖词源

由动词“nhịn”(忍受)和“uống”(喝)组合而成,表示在饮食方面的自我克制。

📝用法说明

多用于健康、减肥或特殊饮食需求的语境中。

单词拆解

nhịn
忍受
root
+
uống
root
Từ Điển Việt Trung