nhớ người yêu
nhô ngưoi yêuphrase★中级
非正式
表达对爱人或伴侣的思念和怀念之情,通常带有深情和温柔的语气。
Sau khi chia tay, anh ấy nhớ người yêu đến nỗi không thể ngủ được.
分手后,他思念爱人到无法入睡。
Cô ấy luôn nhớ người yêu khi nghe những bài hát tình ca.
她每次听到情歌时都会想起爱人。
💡
这个短语通常用于表达对爱人或伴侣的深切思念,强调情感的深度和持久性。
搭配
nhớ người yêu đến nỗi思念到...nhớ người yêu mỗi ngày每天都想念爱人
同义词
反义词
相关短语
nhớ người thân yêu短语
想念亲人
nhớ người yêu quý短语
想念心爱的人
💡专业提示
表达深情
这个短语通常用于表达对爱人或伴侣的深切思念,强调情感的深度和持久性。
⚡黄金法则
使用场景
这个短语通常用于亲密关系中,表达对爱人或伴侣的深切思念。
📖词源
这个短语由两个词组成:'nhớ'(想念)和'người yêu'(爱人或伴侣)。
📝用法说明
这个短语通常用于亲密关系中,表达对爱人或伴侣的深切思念。
单词拆解
nhớ
想念
rootngười yêu
爱人或伴侣
rootTừ Điển Việt Trung