Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Looking up...
nước
/nɨək/
noun
★
初级
— 水
Save to my dictionary
非正式
水
Nước sông chảy qua làng.
河水流过村庄。
💡
指自然界的液体,尤其是可饮用的水。
Từ Điển Việt Trung