Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-zh
/
Alphabetical
/
Page 31
Browse VI→ZH
861 words • Page 31 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
shipper
/ʃɪpər/
noun
发货人
siêu tốc
/siəw˧˩ tək̚˧˥/
adjective
超高速
sàn giao dịch chứng khoán
/saːn˧˩ zaːw˧˧ dḭʔk̚˨˩ t͡ɕɨ̞ŋ˧˦ xwaːn˧˦/
noun
证券交易所
sàn giao dịch tiền mã hóa
noun phrase
加密货币交易平台
sàn giao dịch tiền điện tử
/sàn ɣaːw zə̀j sə̌n tiə̂n ɗîən tɨ̄/
noun phrase
加密货币交易所
sả
/sǎː˧˩/
noun
柠檬草
sắt
/ʂət/
noun
铁
sốt đất
sót đất
noun
地热
sốt ớt
sót ớt
phrase
辣
sợ hãi
sợ hãi
phrase
害怕
sứ mệnh
/ʂɨ˧˥ mïŋ˧ˀ˨˩/
noun
使命
sự bùng nổ của tiền ảo
phrase
加密货币爆发式增长
sự ghét bỏ
/sɨ̰˧˩˧ ɣɛt̚˧˦ ɓɔ̰˧˩/
noun
厌恶
sự kiện
sự kiện / sɨ̰ kʲiənˀ/
noun
事件
sự phá vỡ
/sɨ̂ pʰaː˧˥ vəː˧˥/
noun
破坏
sự thù ghét
sự thù ghét
phrase
仇恨
sự yêu mến
sɨ̂ jɨɜw mɛn
phrase
喜爱
test nhanh
/tɛst naɲ˧˧/
noun
快速测试
tham gia học
tʰaːm zaː jiə ha̰ʷk
phrase
参加学习
thanh toán
/tʰan˧˧ twaːn˧˦/
verb
支付
← Previous
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
Next →