Looking up...
Tôi nhớ ngày sinh nhật của em.
我记得你的生日。
记得某事或某人,通常带有情感或怀旧的意味。
Tôi nhớ thời thơ ấu ở quê nhà.
我记得在家乡的童年时代。
Em nhớ anh không?
你记得我吗?
常用于表达对过去的怀念或对某人/某事的记忆。
想念某人,表达对某人的思念之情。
Tôi nhớ mẹ rất nhiều.
我非常想念妈妈。
Anh nhớ em không?
你想我吗?
多用于表达对亲人或爱人的思念。
“nhớ”常用于表达怀旧或思念,比“ghi nhớ”更带有情感色彩。
“nhớ về”强调回忆,而“nhớ đến”强调想起某人或某事。
源自越南语,与中文“记得”或“想念”概念相似,但更强调情感色彩。
在越南语中,“nhớ”既可以表示记忆某事,也可以表示对某人的思念,情感色彩较浓。