Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Home
/
Browse Pairs
/
Page 1
Browse VI→ZH
39 words • Page 1 of 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Khanh
/xàɲ/
noun
庆典
Khu cách ly
/xuː kaːk liː/
noun
隔离区
Khả năng tương tác
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ tɨəŋ˧˩˧ taːk˧˩˧/
phrase
互动能力
Khẩu trang
kʰə̰w t͡ʂaːŋ
noun
口罩
Khởi nghiệp
kʰɔj˧˨ʔ ŋhiə̰p˨˩˨
noun
创业
Kiếp nạn
kiếp nạn
phrase
劫难
kho
/xɔ˧˧/
adjective|verb|noun
乾燥的
khoảng thời gian
/xwaŋ˧ˀ˨ʔ tʰəːj˨˩ zaːn˧/
noun
一段时间
khu đất
/kʰu˧˧ ɗɨt̚˧˦/
noun
地皮
khu đất có giá
/kʰu˧˧ ʔɗɐt̚˧˦ kɔ˧˦ za˧˧/
noun phrase
有价土地
khách
/xaːk̚˧˦/
noun
客人
khách hàng
/kʰaːk haːŋ/
noun
顾客
khóa
kʰwaː˧˦
noun
锁
khóa riêng tư
/kwɜːˈɑː ˈpɹaɪvɪt/
noun
私密锁
khóa tiền điện tử
/xwaː˧˦ tiə̯n˨˩ ʔɗiə̯n˧˨˧ tɨ˧˥/
noun
数字货币钱包
không ai
/kəwŋ˧˧ ʔaːj˧˧/
phrase
没有人
không bao
kʰɔŋ˧˧ ɓaːw˧˧
phrase
几乎不
không biết
/kɔŋ˧˦ ziət˧˥/
phrase
不知道
không có gì
kɔ̃ kɔ́ ɣî
phrase
没有什么
không cần
không cần
phrase
不需要
← Previous
1
2
Next →