nhỉ

n̄hị
表示疑问或确认

Anh có muốn đi chơi không nhỉ?

你想去玩吗?


非正式

用于句尾,表示疑问或确认,语气比较温和

Em có ổn không nhỉ?

你还好吗?

常用于口语中,表示关心或询问

搭配

专业提示

使用场景

多用于询问或确认时,语气比较温和

词源

源自越南语的语气助词,用于句尾表示疑问或确认

用法说明

主要用于口语,书面语中较少使用

Từ Điển Việt Trung