nhỉ

n̄hị
particle中级
非正式

用于句尾,表示疑问或确认,语气比较温和

Em có ổn không nhỉ?

你还好吗?

💡

常用于口语中,表示关心或询问

搭配

có nhỉ有吗được nhỉ可以吗

同义词

💡专业提示

使用场景

多用于询问或确认时,语气比较温和

📖词源

源自越南语的语气助词,用于句尾表示疑问或确认

📝用法说明

主要用于口语,书面语中较少使用

Từ Điển Việt Trung