Looking up...
Cô ấy đã mất niềm tin vào tương lai sau thất bại.
她对未来失去了信心。
对某事物或未来的坚定信念和信心
Niềm tin là chìa khóa dẫn đến thành công.
信心是通往成功的钥匙。
Tôi có niềm tin vững chắc vào khả năng của mình.
我对自己的能力有坚定的信心。
常用于表达对未来、他人或自身能力的积极信念,强调内心的坚定与确信。
‘niềm tin’多指对抽象事物(如未来、能力)的内心信念;‘tin tưởng’则强调对他人的信任,如‘tin tưởng bạn bè’(相信朋友)。
由‘niềm’(心灵感受)和‘tin’(相信)组成,合并为‘niềm tin’表示内心的信念。
‘niềm tin’强调主观的心理状态,多用于个人情感或精神层面,而‘tin tưởng’更侧重于对他人的信任。