Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
Page 1
Browse VI→ZH
14 words • Page 1 of 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Vùng xanh
/vɨŋ˧ˀ˦ saːjŋ˧ˀ˦/
phrase
绿色区域
vui
vui
adjective
快乐的
vàng
/vaːŋ˧˨ˀ/
noun
黄金
vàng bạc
vàng bạc
phrase
黄金和白银
vách cửa
vách cũa
noun
门框
ví tiền điện tử
/vi˧˦ tiə̤n˨˩ ɗiə̰n˧˩˧ tɨ̰˩/
noun
电子钱包
vùng đỏ
/vɨŋ ɗɔˀ/
phrase
红色区域
vĩnh viễn
vîŋʔ viə̰n
adjective
永久的
vận tốc
vǔn tốc
noun
速度
vật
vâːʔt
noun
物品
vắc-xin
/vakˈsin/
noun
疫苗
vịnh
/vîŋ˧˥/
noun
海湾
vịnh biển
vịnh biển
phrase
海湾
vững vàng
/vɨŋ˧ˀ˨˩ vaːŋ˨˩/
adjective
坚定
← Previous
1
Next →