For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
nhận thức
/njan tʂɨk/
noun
★
中级
Save to my own dictionary
正式
认识;认知;感知
nhận thức về vấn đề môi trường
对环境问题的认识
搭配
nhận thức về
认识到
同义词
nhận biết
hiểu biết
反义词
vô thức
mù quáng
单词拆解
nhận
接受
root
+
thức
意识
root
Từ Điển Việt Trung