Looking up...
Công nghệ nhận thức đang thay đổi cách chúng ta tương tác với máy tính.
认知技术正在改变我们与计算机互动的方式。
通过感官获取和理解外部信息的心理过程
Nhận thức là nền tảng của mọi hoạt động học tập.
认知是所有学习活动的基础。
Nghiên cứu về nhận thức giúp chúng ta hiểu rõ hơn về trí nhớ.
认知研究帮助我们更好地理解记忆。
常用于心理学、教育学、人工智能等领域,强调信息处理过程。
对某事物的理解、判断或意识
Anh ấy có nhận thức rõ ràng về trách nhiệm của mình.
他对自己的责任有清晰的认知。
Công ty cần nâng cao nhận thức về bảo mật thông tin.
公司需要提高信息安全意识。
可用于正式或非正式场合,强调主观理解或觉察。
'nhận thức' 强调通过思考、分析等高级认知过程形成的理解,而 'nhận biết' 多指通过感官直接察觉或辨认。例如:'nhận thức về đạo đức'(道德认知)vs 'nhận biết mùi vị'(辨认味道)。
作动词时,'nhận thức' 后常接介词 'về' 或 'được'。例如:'Tôi nhận thức được sai lầm của mình.'(我意识到自己的错误。)
由动词 'nhận'(接收、感知)与名词 'thức'(知觉、意识)组合而成,源自汉越词 'nhận thức'(認識)。
在越南语中,'nhận thức' 既可作名词(指认知过程或结果),也可作动词(指意识到、认知到)。在中文语境下,通常译为 '认知'(名词)或 '认知到/意识到'(动词)。