nhận thức
nhận thứcnoun★中级— 认知
正式
指对事物的理解、感知和意识,包括对信息的加工、分析和解释的过程。
Nhận thức của chúng ta về thời gian có thể thay đổi theo tuổi tác.
我们对时间的认知可能会随着年龄的增长而改变。
💡
这个词常用于哲学、心理学和教育学领域,强调主观理解和认知过程。
搭配
nhận thức về对...的认知nhận thức cao认知水平高nhận thức sai lầm认知错误
同义词
反义词
相关短语
nhận thức sai lầm短语
认知错误
nhận thức cao短语
认知水平高
💡专业提示
区分 'nhận thức' 和 'tri thức'
'nhận thức' 强调过程,而 'tri thức' 强调结果。例如,'nhận thức về khoa học' 表示对科学的理解过程,而 'tri thức khoa học' 表示科学知识。
⚡黄金法则
正式与非正式用法
在学术或专业文本中使用 'nhận thức',在日常对话中使用 'hiểu biết' 或 'biết' 更自然。
📖词源
由动词 'nhận'(接受)和名词 'thức'(意识)组合而成,表示对信息的主动接收和理解。
📝用法说明
在正式场合中,'nhận thức' 常用于描述对复杂概念或抽象事物的理解。在日常对话中,'hiểu biết' 更常用。
单词拆解
nhận
接受
rootthức
意识
rootTừ Điển Việt Trung