nhận thức

/njan tʂɨk/
noun中级
正式

认识;认知;感知

nhận thức về vấn đề môi trường

对环境问题的认识

搭配

nhận thức về认识到

同义词

反义词

单词拆解

nhận
接受
root
+
thức
意识
root
Từ Điển Việt Trung