Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-zh
/
Alphabetical
/
Page 23
Browse VI→ZH
861 words • Page 23 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
lẻ
lẻ
adjective
剩余的
lễ hội
/le˧ˀ ho̰j˧˨/
noun
节日庆典
lối
/lɔj˧˥/
noun
路径
lừa đảo trực tuyến
/lɨə ɗa᷉ːw tʂɨ̰k tuj˧˦/
noun phrase
网络诈骗
miễn phí
/miən˧ˀ˦ fi˧ˀ˦/
adjective
免费的
muối
/mʊ̀ːi/
noun
盐
muối biển
muối biên
noun
海盐
muối ăn
muối ăn
noun
食用盐
muỗng nhỏ
muỗng nhỏ /muəŋ ɲɔ́/
noun
小勺子
máy lạnh
máy lạnh
noun
空调
mã hóa giao dịch
noun phrase
交易加密
mã hóa tiền điện tử
/mǎ huà qián diàn zǐ/
noun phrase
加密加密货币
mì
/mi˧˨ˀ/
noun
面条
món
món
noun
菜
món ăn
món ăn
noun
食物
mông
mỗng
noun
蒙
mù mờ
mù mờ
adjective
模糊不清
mù quáng
mù quáng
phrase
迷茫
mạnh mẽ
/maŋ˧˥ mɛ˧˥/
adjective
强而有力
mảnh
/ma̰jŋ̟ˀ/
noun|adjective|adverb
碎片
← Previous
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
Next →