tốt giá
giá cả hợp lýSản phẩm này tốt giá, chất lượng cũng tốt.
Sản phẩm này có giá cả hợp lý và chất lượng tốt.
thông thường
Giá cả hợp lý, phù hợp với chất lượng
Cửa hàng này tốt giá, hàng cũng tốt.
Cửa hàng này có giá cả hợp lý và hàng cũng tốt.
Máy tính này tốt giá, không quá đắt.
Máy tính này có giá cả hợp lý, không quá đắt.
Thường dùng để mô tả sản phẩm có giá cả phù hợp với chất lượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong mua sắm
Bạn có thể dùng 'tốt giá' để mô tả sản phẩm khi mua sắm để nhấn mạnh về giá cả hợp lý.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'tốt' (tốt) và 'giá' (giá cả), nghĩa là giá cả hợp lý.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả phù hợp với chất lượng.
Phân tích từ
tốt
tốt, hay
rootgiá
giá cả
rootTừ Điển Tiếng Việt