Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tốt chất lượng

/tôt tʃat lɨəŋ/
adjective phrase★Trung cấp— chất lượng cao
trang trọngthông thường

Chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn tốt

Công ty này cung cấp dịch vụ tốt chất lượng.

Công ty này cung cấp dịch vụ chất lượng cao.

Tôi muốn mua một chiếc xe tốt chất lượng.

Tôi muốn mua một chiếc xe chất lượng cao.

💡

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc có chất lượng cao.

Cụm từ kết hợp

sản phẩm tốt chất lượngsản phẩm chất lượng caodịch vụ tốt chất lượngdịch vụ chất lượng caocông việc tốt chất lượngcông việc chất lượng cao

Từ đồng nghĩa

chất lượng caođáp ứng tiêu chuẩntốt nhất

Từ trái nghĩa

kém chất lượngchất lượng thấpkhông đáp ứng tiêu chuẩn

Cụm từ liên quan

chất lượng caocụm từ
chất lượng tốt
đáp ứng tiêu chuẩncụm từ
đáp ứng yêu cầu chất lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Bạn có thể dùng 'tốt chất lượng' trong các báo cáo, đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ.

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Bạn cũng có thể dùng 'tốt chất lượng' trong cuộc sống hàng ngày để mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ tốt.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả người

Không dùng 'tốt chất lượng' để mô tả người, chỉ dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tốt' có nghĩa là 'đáp ứng tiêu chuẩn tốt', còn 'chất lượng' có nghĩa là 'tính chất của một sản phẩm hoặc dịch vụ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc có chất lượng cao. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

tốt
đáp ứng tiêu chuẩn tốt
root
+
chất lượng
tính chất của một sản phẩm hoặc dịch vụ
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.