tự cách ly
/tɨ̰˧˩ kaːk̚˧˨ li˧˥/noun★Trung cấp
🏥Y học
chuyên ngành
Hành động tự nguyện cách ly để ngăn chặn lây lan bệnh
Chính phủ khuyến khích tự cách ly để giảm bớt nguy cơ lây nhiễm.
Chính phủ khuyến khích cách ly tự nguyện để giảm nguy cơ lây lan bệnh.
💡
Thường được áp dụng trong các dịch bệnh như COVID-19.
Cụm từ kết hợp
tự cách ly tại nhàcách ly ở nhà theo tự nguyệntự cách ly 14 ngàycách ly tự nguyện trong 14 ngày
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
cách ly y tếcụm từ
cách ly do yêu cầu y tế
cách ly bắt buộccụm từ
cách ly theo lệnh của chính quyền
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Tự cách ly khác với cách ly bắt buộc, vì nó là sự lựa chọn của cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh y tế
Từ này thường được sử dụng trong các dịch bệnh để mô tả hành động tự nguyện cách ly.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'tự' (tự nguyện) và 'cách ly' (cách ly y tế)
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và phòng chống dịch bệnh.
Phân tích từ
tự
tự nguyện
prefixcách ly
cách ly y tế
rootTừ Điển Tiếng Việt